Trong hoạt động tín dụng tại Việt Nam, khái niệm "nợ xấu" là nỗi lo lớn nhất của cả người đi vay lẫn các tổ chức tín dụng. Nhiều khách hàng thường thắc mắc nợ xấu là nhóm mấy và làm sao để biết mình có đang thuộc nhóm này hay không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết hệ thống phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
1. Nợ xấu là nhóm mấy? Phân loại 5 nhóm nợ
Theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các khoản nợ tín dụng được chia thành 5 nhóm dựa trên thời gian quá hạn trả nợ. Cụ thể như sau:
- Nợ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Các khoản nợ trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày. Đây là nhóm nợ an toàn, khách hàng vẫn được xem là có khả năng trả nợ đúng hạn.
- Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý): Các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày. Ở nhóm này, khách hàng bắt đầu bị chú ý và cần điều chỉnh kế hoạch trả nợ sớm.
- Nợ nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày.
- Nợ nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Các khoản nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày.
- Nợ nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày.
Vậy nợ xấu là nhóm mấy? Theo quy định, nợ xấu bao gồm các khoản nợ từ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5. Khi bạn rơi vào một trong ba nhóm này, lịch sử tín dụng trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) sẽ bị ghi nhận là nợ xấu.

2. Hệ quả khi bị liệt kê vào nợ xấu nhóm 3, 4, 5
Khi đã bị xếp vào nhóm nợ xấu, khách hàng sẽ đối mặt với nhiều khó khăn trong các hoạt động tài chính:
- Hạn chế vay vốn: Hầu hết các ngân hàng và tổ chức tín dụng uy tín sẽ từ chối mọi yêu cầu vay vốn mới (vay thế chấp, vay tín chấp, mở thẻ tín dụng) đối với khách hàng đang có nợ xấu.
- Ảnh hưởng đến người thân: Lịch sử nợ xấu cá nhân có thể gây khó khăn cho việc bảo lãnh cho người thân hoặc các hoạt động vay vốn gia đình tại ngân hàng đó.
- Khó khăn khi trả góp: Bạn sẽ không thể thực hiện mua trả góp các thiết bị điện tử, xe máy hoặc các khoản chi tiêu tiêu dùng cần đến sự phê duyệt của tổ chức tài chính.
3. Cách kiểm tra nợ xấu của bản thân
Để biết chính xác mình có bị nợ xấu hay không và thuộc nhóm mấy, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Tra cứu qua Website CIC: Truy cập vào website chính thức của CIC (cic.gov.vn) hoặc tải ứng dụng CIC Credit Connect trên điện thoại.
- Đăng ký tài khoản: Nhập thông tin cá nhân (CCCD/CMND, số điện thoại) để đăng ký tài khoản.
- Khách hàng cá nhân tự khai thác: Sau khi đăng nhập, chọn mục "Khai thác báo cáo" để xem chi tiết lịch sử tín dụng của bản thân trong vòng 5 năm gần nhất.
4. Lời khuyên để "làm sạch" lịch sử tín dụng
Nếu chẳng may rơi vào tình trạng nợ xấu, bạn cần có chiến lược xử lý kịp thời:
- Tất toán khoản nợ: Ngay khi có khả năng tài chính, hãy ưu tiên tất toán toàn bộ gốc và lãi quá hạn cho ngân hàng/tổ chức tín dụng đó.
- Yêu cầu xác nhận: Sau khi trả xong, hãy liên hệ với đơn vị cho vay để lấy văn bản xác nhận đã tất toán khoản nợ.
- Thời gian xóa nợ xấu: Thông thường, theo quy định, thông tin nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) sẽ được lưu trữ trên CIC trong vòng 5 năm kể từ ngày bạn tất toán khoản nợ. Trong thời gian này, việc vay vốn tại các ngân hàng lớn sẽ rất khó khăn.
Cảnh báo lừa đảo: Hiện nay có nhiều đối tượng quảng cáo "dịch vụ xóa nợ xấu", "tẩy nợ xấu trên CIC" với chi phí cao. Đây hoàn toàn là lừa đảo. Chỉ có hệ thống của Ngân hàng Nhà nước mới có thẩm quyền cập nhật dữ liệu tín dụng. Tuyệt đối không cung cấp thông tin cá nhân cho các dịch vụ trôi nổi này.
Hy vọng bài viết này đã giải đáp rõ ràng thắc mắc nợ xấu là nhóm mấy của bạn. Hãy luôn quản lý tài chính cá nhân thật tốt để đảm bảo lịch sử tín dụng luôn "đẹp", giúp bạn dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay khi cần thiết.
Bài viết liên quan